Nghĩa · Meaning
chợ
Cách dùng · Usage
Market được chọn khi nói nơi mua bán thực phẩm, hàng hóa, hoặc rộng hơn là lĩnh vực kinh doanh. Ở công việc: enter a new market là vào thị trường mới; khi học kinh tế: market demand là nhu cầu thị trường; đời thường: go to the market mua rau cá. Dễ nhầm với supermarket: market có thể là chợ truyền thống hoặc thị trường, còn supermarket là siêu thị. Cụm quen: market price.
Sắc thái · Nuance
“Chợ” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến chợ truyền thống ngoài trời. Market có thể là nơi bán thực phẩm, khu chợ nông sản, hoặc nghĩa trừu tượng như stock market; sắc thái trung tính, rộng hơn “chợ”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We buy fresh fish at the market.”
Chúng tôi mua cá tươi ở chợ.
“The market is busy on weekends.”
Chợ đông đúc vào cuối tuần.
“Fruit is cheaper at the market.”
Trái cây rẻ hơn ở chợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Fruit is→fruit‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cheaper at→cheaper‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →