market

ˈmɑrkɪt
MAHR·kiht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chợ

Cách dùng · Usage

Market được chọn khi nói nơi mua bán thực phẩm, hàng hóa, hoặc rộng hơn là lĩnh vực kinh doanh. Ở công việc: enter a new market là vào thị trường mới; khi học kinh tế: market demand là nhu cầu thị trường; đời thường: go to the market mua rau cá. Dễ nhầm với supermarket: market có thể là chợ truyền thống hoặc thị trường, còn supermarket là siêu thị. Cụm quen: market price.

Sắc thái · Nuance

“Chợ” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến chợ truyền thống ngoài trời. Market có thể là nơi bán thực phẩm, khu chợ nông sản, hoặc nghĩa trừu tượng như stock market; sắc thái trung tính, rộng hơn “chợ”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

marketChỉ chợ hoặc nơi có nhiều người bán và hoạt động giao dịch.
supermarketLà siêu thị thực phẩm lớn do một công ty vận hành.
grocery storeCửa hàng hoặc siêu thị bán thực phẩm, thường gần đời sống hằng ngày.
mallTrung tâm mua sắm trong nhà với nhiều cửa hàng.
fairGần với hội chợ hoặc phiên chợ mở trong một thời gian nhất định.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

We buy fresh fish at the market.

Chúng tôi mua cá tươi ở chợ.

💡 daily

The market is busy on weekends.

Chợ đông đúc vào cuối tuần.

💡 money

Fruit is cheaper at the market.

Trái cây rẻ hơn ở chợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Fruit isfruit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cheaper atcheaper‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fish marketchợ cá
farmers marketchợ nông sản
stock marketthị trường chứng khoán
at the marketở chợ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1