Nghĩa · Meaning
quản lý, người quản lý
Cách dùng · Usage
“Manager” chỉ người chịu trách nhiệm điều phối người, ca làm, cửa hàng, dự án hoặc ngân sách. Ở công việc: “project manager” phân công nhiệm vụ; khi học: “team manager” trong câu lạc bộ sinh viên; đời thường: bạn hỏi “store manager” khi cần đổi hàng. Dễ nhầm với “boss”: “boss” nhấn mạnh quyền cấp trên, còn “manager” nhấn mạnh vai trò quản lý cụ thể. Cụm phổ biến: “talk to the manager”.
Sắc thái · Nuance
“Quản lý” trong tiếng Việt có thể là hành động hoặc người trông coi nhỏ lẻ. “Manager” là chức danh người chịu trách nhiệm về nhóm, cửa hàng, dự án hay bộ phận; sắc thái nghề nghiệp rõ hơn “người quản.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “anh quản lý,” người học có thể gọi người đó là “the manage.” “Manage” là động từ. Danh từ đúng là “manager”: “Please ask the manager,” không phải “ask the manage.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager is in the meeting.”
Quản lý đang họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager is→manager‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ask the manager about lunch.”
Hãy hỏi quản lý về bữa trưa.
“Please email the manager today.”
Xin hãy gửi email cho quản lý trong hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →