make a note

meɪk ə noʊt
mayk·uh·noht3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi chú lại một cách ngắn gọn

Cách dùng · Usage

Make a note nói về việc ghi nhanh một thông tin để nhớ hoặc xử lý sau. Ở nơi làm việc, bạn make a note of giờ họp mới; trong lớp, học sinh make a note of bài tập về nhà; đời thường, bạn make a note khi bác sĩ dặn liều thuốc. Dễ nhầm với take notes: take notes thường là ghi nhiều ý trong bài giảng, còn make a note là ghi một điểm cụ thể. Cụm tự nhiên: make a note of something.

Sắc thái · Nuance

“Ghi chú” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là viết vào vở hay tài liệu. “Make a note” thường là hành động nhanh để khỏi quên, dùng tự nhiên trong công việc, lịch hẹn, cuộc gọi, không trang trọng như lập biên bản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “note the new time” khi muốn nhắc mình ghi lại, vì tiếng Việt dùng “ghi chú” như động từ chính. Câu tự nhiên là “make a note of the new time,” hoặc “write down the new time.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

make a noteGhi ngắn một điểm quan trọng để nhớ hoặc xử lý sau.
write downNhấn hành động biến thông tin thành chữ viết trên giấy hoặc màn hình.
take notesGhi nhiều ý một cách có hệ thống trong lớp học, cuộc họp hoặc bài giảng.
recordCó thể là ghi chính thức hoặc ghi âm, trang trọng và rộng hơn make a note.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please make a note of the new time.

Vui lòng ghi chú lại giờ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will make a note and reply later.

Tôi sẽ ghi chú lại và trả lời sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Make a note of this number.

Hãy ghi chú lại con số này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a note of the addressghi lại địa chỉ
make a short noteghi chú ngắn
make a note in your calendarghi vào lịch
make a mental notenhớ trong đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1