mailbox

ˈmeɪlbɑːks
MAYL·bahks2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hộp thư

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “mailbox” khi nói đến nơi nhận thư giấy trước nhà, trong chung cư, văn phòng, hoặc hộp thư trong email/voicemail. Ở công việc: “leave it in my mailbox” là bỏ tài liệu vào ngăn thư. Ở học tập: giáo viên có mailbox để nhận bài. Đời thường: kiểm tra mailbox trước cửa. Dễ nhầm với “post office”: nơi gửi thư; “inbox” thường là hộp thư đến điện tử. Cụm hay gặp: “check the mailbox”.

Sắc thái · Nuance

Với người Việt, “hộp thư” có thể là mục tin nhắn trong ứng dụng; mailbox có thể là hộp thư thật hoặc hộp thư email tùy ngữ cảnh. Trong đời sống Mỹ, thường gợi hộp thư vật lý trước.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “mở hộp thư” trong ứng dụng khiến người Việt nói “open mailbox” không có the/my. Cần sở hữu hoặc mạo từ: “Open your mailbox” hoặc “Open the mailbox.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

mailboxHộp nhận thư giấy hoặc nơi nhận thư điện tử của một người hay địa chỉ.
inboxHộp thư đến trong email hoặc ứng dụng nhắn tin.
postboxHòm công cộng để bỏ thư gửi đi, thường gặp trong tiếng Anh Anh.
PO boxHộp thư thuê tại bưu điện, gắn với địa chỉ nhận thư riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The mailbox is near the entrance.

Hộp thư nằm gần lối vào.

💡 lunch

Check the mailbox after lunch.

Hãy kiểm tra hộp thư sau bữa trưa.

💡 email

Please put this letter in the mailbox.

Xin hãy bỏ lá thư này vào hộp thư.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the mailboxmở hộp thư
mailbox keychìa khóa hộp thư
email mailboxhộp thư email
leave it in the mailboxđể trong hộp thư
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1