leave early

liːv ˈɝːli
leev·UR·lee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

rời đi sớm, về sớm

Cách dùng · Usage

Nói khi rời nơi nào đó trước giờ dự kiến: về sớm khỏi công ty, rời tiệc trước mọi người, xin ra khỏi lớp. Thường đi với lý do lịch hẹn, mệt hoặc việc gia đình.

Sắc thái · Nuance

“Leave early” là “về sớm/rời đi sớm”, thường so với giờ dự kiến hoặc bình thường. Nó không chỉ nghĩa “đi vào sáng sớm”; ngữ cảnh là rời khỏi nơi nào đó trước lúc mọi người chờ đợi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leave earlyNói trung tính rằng rời đi sớm hơn dự kiến, không nêu rõ đi đâu.
go home earlyThêm rõ điểm đến là về nhà, nên hẹp hơn leave early.
take off earlyThân mật, có cảm giác chuồn hoặc rời trước, hợp với bạn bè hơn email chính thức.
depart earlyTrang trọng, hợp với tàu, chuyến bay hoặc lịch trình chính thức.
quit earlyCó thể nghe như bỏ việc giữa chừng, nên dễ sai nếu chỉ muốn nói về sớm.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I have to leave early after lunch.

Tôi phải về sớm sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • leave earlyleave‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I wrote that I need to leave early in the email.

Tôi đã viết trong email rằng tôi cần về sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that Ithat‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • leave earlyleave‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Do not leave early during an interview.

Đừng rời đi sớm trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • leave earlyleave‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during anduring‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave early from workvề sớm khỏi chỗ làm
ask to leave earlyxin phép về sớm
leave early for an appointmentđi sớm vì cuộc hẹn
leave early tomorrowngày mai đi sớm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1