Nghĩa · Meaning
rời đi sớm, về sớm
Cách dùng · Usage
Nói khi rời nơi nào đó trước giờ dự kiến: về sớm khỏi công ty, rời tiệc trước mọi người, xin ra khỏi lớp. Thường đi với lý do lịch hẹn, mệt hoặc việc gia đình.
Sắc thái · Nuance
“Leave early” là “về sớm/rời đi sớm”, thường so với giờ dự kiến hoặc bình thường. Nó không chỉ nghĩa “đi vào sáng sớm”; ngữ cảnh là rời khỏi nơi nào đó trước lúc mọi người chờ đợi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have to leave early after lunch.”
Tôi phải về sớm sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- leave early→leave‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wrote that I need to leave early in the email.”
Tôi đã viết trong email rằng tôi cần về sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- that I→that‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- leave early→leave‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not leave early during an interview.”
Đừng rời đi sớm trong buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- leave early→leave‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during an→during‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →