Nghĩa · Meaning
cười
Cách dùng · Usage
Laugh diễn tả hành động bật cười thành tiếng vì điều gì vui, lạ hoặc đôi khi ngượng. Ở công việc, cả nhóm cười vì một lỗi nhỏ trong cuộc họp; khi học, lớp cười trước câu chuyện của giáo viên; đời thường, bạn cười với bạn bè khi xem phim hài. Dễ nhầm với smile: smile chỉ mỉm cười, không nhất thiết có tiếng. Cụm quen thuộc: laugh at a joke, make someone laugh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dùng một từ “cười” nên dễ nói “She laughed to me” khi muốn “cô ấy cười với tôi”. Nếu chỉ nụ cười, nói “She smiled at me.” Nếu chuyện vui làm ai cười, nói “The joke made me laugh.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We laugh a lot when we are together.”
Chúng tôi cười rất nhiều khi ở bên nhau.
“His jokes always make me laugh.”
Những câu chuyện cười của anh ấy luôn làm tôi cười.
“The children laugh and play in the garden.”
Bọn trẻ cười và chơi trong vườn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →