lace up

leɪs ʌp
lays·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

buộc dây giày

Cách dùng · Usage

Lace up nói hành động xỏ và buộc dây giày, giày thể thao hoặc giày bốt trước khi đi lại hay biểu diễn. Ở công ty: lace up dress shoes trước buổi thuyết trình; ở trường: lace up sneakers trước giờ thể dục; đời thường: lace up boots trước chuyến đi bộ. Dễ nhầm với tie: tie chỉ buộc nói chung; lace up gắn với dây giày. Cụm quen thuộc: lace up your shoes.

Sắc thái · Nuance

“Buộc dây giày” trong tiếng Việt chỉ hành động chung, nhưng lace up nhấn vào việc xỏ và siết dây của giày, bốt, giày trượt. Cụm này thân mật, rất tự nhiên trong hướng dẫn hoặc trước khi đi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tieBuộc nút nói chung cho dây, nơ hoặc nhiều vật khác.
fastenLàm cho cố định hoặc đóng lại, không chỉ riêng dây giày.
laceLuồn dây qua lỗ hoặc chỉ dây buộc, chưa nhấn vào buộc xong.
lace upXỏ và buộc dây giày hoặc giày bốt cho sẵn sàng mang.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Lace up your shoes before you go on stage.

Hãy buộc dây giày trước khi bạn lên sân khấu.

💡 meeting

He laces up his shoes before the morning meeting.

Anh ấy buộc dây giày trước cuộc họp buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • laces uplaces‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I lace up my shoes after lunch.

Tôi buộc dây giày sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lace uplace‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shoes aftershoes‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lace up sneakersbuộc dây giày thể thao
lace up skatesbuộc dây giày trượt
lace them upbuộc dây chúng lại
lace up properlybuộc dây đúng cách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1