Nghĩa · Meaning
dao
Cách dùng · Usage
Knife được chọn khi nói về dụng cụ có lưỡi sắc để cắt, gọt hoặc phết, thường trong bếp hay trên bàn ăn. Ở công việc nhà hàng có a kitchen knife; khi học nấu ăn cần a bread knife; đời thường nói a butter knife để phết bơ. Đừng lẫn với blade: blade chỉ phần lưỡi, còn knife là cả con dao. Cụm quen thuộc: a sharp knife hoặc cut something with a knife.
Sắc thái · Nuance
“Dao” trong tiếng Việt rất rộng, gồm dao bếp, dao rọc giấy, dao lam. Knife thường gợi một dụng cụ có cán và lưỡi để cắt đồ ăn hoặc vật liệu; không tự nhiên cho dao cạo hay lưỡi dao nhỏ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “cut the bread by knife” vì “bằng dao” dùng bằng. Tiếng Anh dùng with cho dụng cụ: sai “Cut it by a knife”; đúng “Cut it with a knife.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The knife is in the drawer.”
Con dao ở trong ngăn kéo.
“I need a knife for the bread.”
Tôi cần một con dao để cắt bánh mì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please put the knife in the kitchen.”
Xin hãy để con dao vào bếp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →