Nghĩa · Meaning
cái đèn
Cách dùng · Usage
Lamp thường chỉ đèn rời dùng để chiếu sáng một góc, không phải toàn bộ hệ thống điện. Ở văn phòng: a desk lamp giúp đọc tài liệu; khi học: turn on the lamp để làm bài buổi tối; ở nhà: a bedside lamp đặt cạnh giường. Dễ nhầm với light: light có thể là ánh sáng hoặc bóng đèn nói chung. Cụm hay gặp: table lamp, floor lamp, turn on the lamp.
Sắc thái · Nuance
“Cái đèn” rất rộng: đèn trần, đèn pin, đèn đường đều có thể gọi vậy. Lamp thường là đèn rời có chụp hoặc chân, đặt bàn, cạnh giường, trên sàn; không phải mọi nguồn sáng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I turn on the lamp when I read.”
Tôi bật đèn khi đọc sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turn on→turn‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is a lamp next to my bed.”
Có một cái đèn cạnh giường tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lamp makes the room bright.”
Cái đèn làm căn phòng sáng lên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →