leave after

liːv ˈæftər
leev·AF·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

rời đi sau (khi)

Cách dùng · Usage

Leave after nói thời điểm rời đi: bạn đi sau khi một sự kiện, bữa ăn hoặc việc nào đó kết thúc. Ở công ty: leave after the meeting. Ở trường: leave after class. Đời thường: leave after dinner. Dễ nhầm với leave for: leave for Hanoi là đi đến Hà Nội; leave after chỉ mốc thời gian. Cũng khác leave behind, là bỏ lại. Cụm hay dùng: leave after lunch, leave shortly after.

Sắc thái · Nuance

“Leave after” là “rời đi sau”, nhấn mạnh thời điểm ra đi xảy ra sau một mốc như bữa trưa, lớp học, cuộc họp. Nó không có nghĩa “bỏ lại phía sau” như một số cách dịch của “leave”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leave afterNói rời đi sau một thời điểm hay sự kiện cụ thể trong đời thường.
depart afterTrang trọng, hợp với chuyến bay, tàu xe hoặc lịch trình chính thức.
exit afterNhấn hành động ra khỏi phòng, tòa nhà hay khu vực bằng lối ra.
go afterThường có nghĩa đi theo hoặc đuổi theo, nên không thay được leave after.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can leave after the meeting.

Chúng ta có thể rời đi sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • leave afterleave‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's leave after lunch.

Hãy rời đi sau bữa trưa.

📊 presentation

Please leave after the last slide.

Vui lòng rời đi sau slide cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave after workrời đi sau giờ làm
leave after classrời đi sau lớp
leave right after lunchđi ngay sau bữa trưa
leave after the meetingrời đi sau cuộc họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1