Nghĩa · Meaning
rời đi sau (khi)
Cách dùng · Usage
Leave after nói thời điểm rời đi: bạn đi sau khi một sự kiện, bữa ăn hoặc việc nào đó kết thúc. Ở công ty: leave after the meeting. Ở trường: leave after class. Đời thường: leave after dinner. Dễ nhầm với leave for: leave for Hanoi là đi đến Hà Nội; leave after chỉ mốc thời gian. Cũng khác leave behind, là bỏ lại. Cụm hay dùng: leave after lunch, leave shortly after.
Sắc thái · Nuance
“Leave after” là “rời đi sau”, nhấn mạnh thời điểm ra đi xảy ra sau một mốc như bữa trưa, lớp học, cuộc họp. Nó không có nghĩa “bỏ lại phía sau” như một số cách dịch của “leave”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can leave after the meeting.”
Chúng ta có thể rời đi sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- leave after→leave‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's leave after lunch.”
Hãy rời đi sau bữa trưa.
“Please leave after the last slide.”
Vui lòng rời đi sau slide cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →