Nghĩa · Meaning
nhà bếp
Cách dùng · Usage
Kitchen là căn phòng hoặc khu vực dùng để nấu nướng, rửa chén và chuẩn bị đồ ăn; người bản ngữ dùng nó rất cụ thể trong sinh hoạt gia đình. Ở công việc: nói office kitchen khi chỉ khu pha cà phê. Ở học tập: ký túc xá có shared kitchen cho sinh viên. Đời thường: the kitchen smells like bread. Dễ nhầm với cuisine, nghĩa là phong cách ẩm thực; cụm quen: kitchen table.
Sắc thái · Nuance
“Nhà bếp” trong tiếng Việt có thể gợi cả khu vực nấu ăn hoặc gian phụ phía sau nhà. Kitchen trong tiếng Anh là phòng hoặc khu vực chức năng trong nhà, trung tính, dùng rộng từ căn hộ nhỏ đến nhà lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nấu ăn dưới bếp”, người học có thể viết “cook under the kitchen”. Tiếng Anh dùng in the kitchen cho không gian: Mom is cooking in the kitchen, không dùng under.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mom is cooking in the kitchen.”
Mẹ đang nấu ăn trong nhà bếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mom is→mom‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cooking in→cooking‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The kitchen smells like fresh bread.”
Nhà bếp thơm mùi bánh mì mới nướng.
“Let's clean the kitchen after dinner.”
Chúng ta hãy dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →