key

kiː
kee1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chìa khóa

Cách dùng · Usage

Key được chọn khi nói về vật mở khóa cửa, phòng, tủ, xe, hoặc thẻ điện tử mở phòng. Ở công ty: office key for the supply room. Ở trường: locker key in the gym. Đời thường: lose your house key. Dễ nhầm với card: card là thẻ, còn key có thể là chìa kim loại hoặc cách mở nói chung. Cụm quen thuộc: room key, spare key.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keyVật mở khóa hoặc yếu tố then chốt trong một vấn đề.
passwordChuỗi ký tự dùng để vào tài khoản, là thông tin chứ không phải vật.
buttonNút để bấm nói chung, khác chìa khóa và phím trong ngữ cảnh cụ thể.
keyboard keyMột phím riêng trên bàn phím.
hotel keyChìa khóa hoặc thẻ dùng mở phòng khách sạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I can't find my key.

Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình.

💡 travel

Here is your room key.

Đây là chìa khóa phòng của bạn.

💡 office

You need a key to open this door.

Bạn cần chìa khóa để mở cánh cửa này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

room keychìa khóa phòng
car keychìa khóa xe hơi
lose a keylàm mất chìa khóa
turn the keyvặn chìa khóa
key to successbí quyết thành công
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1