Nghĩa · Meaning
nước ép
Sắc thái · Nuance
“Nước ép” khiến người Việt dễ nghĩ luôn là đồ tươi ép tại chỗ. Juice trong tiếng Anh cũng chỉ nước trái cây đóng hộp hoặc chai; bình thường, không sang. “Juice” không phải mọi loại nước uống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “nước” cho nhiều đồ uống, người học có thể nói “apple water” khi muốn nói nước táo ép. Đúng là “apple juice”. “Juice” thường không đếm được: “some juice”, không phải “a juice” trừ khi gọi một phần.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I drink orange juice at breakfast.”
Tôi uống nước cam vào bữa sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drink orange→drink‿orangeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- juice at→juice‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This juice is fresh and sweet.”
Nước ép này tươi và ngọt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- juice is→juice‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fresh and→fresh‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to buy apple juice.”
Chúng ta cần mua nước táo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →