Nghĩa · Meaning
móc chìa khóa
Cách dùng · Usage
Key ring chỉ vòng hoặc móc nhỏ dùng để giữ nhiều chìa khóa cùng nhau; người bản ngữ nói đến vật cụ thể, thường cầm trong tay hoặc treo ở túi. Ở công việc, bảo vệ trả lại a key ring; ở trường, sinh viên gắn thẻ ký túc xá vào đó; đời thường, bạn làm rơi nó ở siêu thị. Dễ nhầm với keychain: keychain thường có dây/trang trí. Cụm tự nhiên: on my key ring, key ring holder.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người Việt dễ nói “I found key ring.” Danh từ đếm được số ít cần a hoặc the: “I found a key ring” nếu mới nhắc đến, “the key ring” nếu người nghe đã biết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My key ring is on the desk.”
Móc chìa khóa của tôi ở trên bàn.
“I found a key ring in the lobby.”
Tôi nhặt được một móc chìa khóa ở sảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ring in→ring‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office key is on this key ring.”
Chìa khóa văn phòng ở trên móc chìa khóa này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →