job

dʒɑːb
jahb1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

việc làm, nghề nghiệp

Cách dùng · Usage

Job nói về một vị trí làm việc cụ thể mà bạn được trả lương hoặc có trách nhiệm rõ ràng. Ở công ty: start a new job in sales. Khi học: get a part-time job after class. Đời thường: quit a weekend job at a cafe. Dễ nhầm với work: work có thể là hoạt động hoặc nơi làm; job là vị trí. Career dài hạn hơn, là sự nghiệp. Cụm quen thuộc: look for a job.

Sắc thái · Nuance

“Việc làm” dễ bị hiểu là mọi việc phải làm, nhưng job thường là công việc được trả lương hoặc vị trí cụ thể. Nó thân mật và phổ biến hơn occupation; không đồng nghĩa hoàn toàn với “nghề nghiệp” lâu dài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm việc ở công ty”, người học hay nói “I work a job at Google”. Cách tự nhiên là “I have a job at Google” hoặc “I work at Google”; “do a job” chỉ cho nhiệm vụ cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

jobMột công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể có thể đếm được.
workCông việc hoặc lao động nói chung, không dùng như a work cho nghề nghiệp.
occupationTừ trang trọng cho nghề nghiệp, hợp với biểu mẫu hoặc khảo sát.
careerCon đường nghề nghiệp dài hạn và sự phát triển qua thời gian.
positionVị trí hoặc chức vụ cụ thể trong một tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 office

I like my new job.

Tôi thích công việc mới của mình.

💡 office

She found a job in the city.

Cô ấy tìm được việc làm trong thành phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • job injob‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

He did a good job on the report.

Anh ấy làm tốt bản báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did adid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • job onjob‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find a jobtìm được việc
get a jobkiếm được việc
lose a jobmất việc
do a good joblàm tốt
full-time jobviệc toàn thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1