Nghĩa · Meaning
tham gia cuộc gọi
Cách dùng · Usage
“Join the call” dùng khi bạn bấm vào link hoặc kết nối để tham gia cuộc gọi điện/video đã bắt đầu hoặc sắp bắt đầu. Ở công ty: vào cuộc họp Zoom; khi học: tham gia lớp online; đời thường: gọi nhóm với gia đình. Đừng nhầm với “make a call” là tự gọi cho ai đó. Cụm quen thuộc: “join the call at 3” hoặc “join the call from your laptop.”
Sắc thái · Nuance
“Tham gia cuộc gọi” trong tiếng Việt có thể nghe như góp mặt trong sự kiện. Join the call rất cụ thể: bấm vào hoặc vào đường dây điện thoại/video. Trung tính, phổ biến trong công việc và học online.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “vào cuộc gọi”, người học viết “enter the call” hoặc “go in the call”. Tự nhiên hơn là “join the call at three” hoặc “get on the call” trong văn nói.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Join the call after lunch.”
Hãy tham gia cuộc gọi sau bữa trưa.
“The email says to join the call at three.”
Email nói rằng hãy tham gia cuộc gọi lúc ba giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- call at→call‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Join the call five minutes before the interview.”
Hãy tham gia cuộc gọi năm phút trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →