Nghĩa · Meaning
đầu gối
Cách dùng · Usage
Knee chỉ khớp giữa đùi và cẳng chân, dùng khi nói về cơ thể, chấn thương hoặc tư thế. Ở công việc kho bãi: bend your knees when lifting. Khi học thể dục: protect your knees while running. Đời thường: a child sits on her father’s knee. Dễ nhầm với leg; leg là cả chân, knee chỉ đầu gối. Cụm thường gặp: knee pain, on one knee.
Sắc thái · Nuance
“Đầu gối” dịch khá sát, nhưng knee còn dùng trong các cụm chỉ tư thế, chấn thương và cơ thể khi ngồi, như on someone’s knee. Nó trung tính, không thô hay y khoa quá mức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Theo cách nói “đau đầu gối”, người Việt đôi khi viết “my knee is painful” trong nói chuyện thường ngày. Tự nhiên hơn là My knee hurts hoặc I have knee pain; painful nghe trang trọng hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I fell and hurt my knee.”
Tôi ngã và bị đau đầu gối.
“The child sat on his mother's knee.”
Đứa trẻ ngồi trên đầu gối của mẹ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sat on→sat‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Bend your knees when you sit down.”
Gập đầu gối khi bạn ngồi xuống.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →