gift

ɡɪft
gihft1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

món quà

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng gift khi nói về món được tặng vì sinh nhật, cảm ơn hoặc muốn thể hiện sự quan tâm. Ở công ty là farewell gift cho đồng nghiệp, ở lớp là gift cho thầy cô cuối kỳ, đời thường là birthday gift cho mẹ. Dễ nhầm với present: gần giống, nhưng gift trang trọng và rộng hơn; souvenir là đồ lưu niệm. Cụm quen: gift card.

Sắc thái · Nuance

“Món quà” khá đúng, nhưng gift hơi trang trọng hoặc có sắc thái dịp đặc biệt hơn present trong nhiều tình huống. Gift cũng có nghĩa “năng khiếu”, nên a gift for music không phải món quà tặng âm nhạc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tặng quà cho mẹ”, người học viết “I gifted a gift for my mother”. Tự nhiên hơn: “I bought a gift for my mother” hoặc “I gave my mother a gift”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

presentẤm áp và đời thường, hợp quà sinh nhật hay Giáng sinh.
giftRộng hơn, có thể là quà, vật tặng, khoản hiến tặng hoặc tài năng.
donationLà khoản cho đi không đòi đáp lại, thường dành cho tổ chức từ thiện.
prizeLà phần thưởng nhận được vì thắng cuộc thi hoặc bốc thăm.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

I bought a gift for my mother.

Tôi đã mua một món quà cho mẹ tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bought abought‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

She gave me a nice birthday gift.

Cô ấy đã tặng tôi một món quà sinh nhật đẹp.

💡 shopping

This is a good gift for a friend.

Đây là một món quà tốt cho một người bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a birthday giftquà sinh nhật
wrap a giftgói quà
a gift cardthẻ quà tặng
a gift for musicnăng khiếu âm nhạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1