get into

ɡet ˈɪntuː
geht·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi vào, lên (xe/nơi nào đó)

Cách dùng · Usage

Get into được chọn khi nhấn mạnh hành động đi vào một nơi hoặc lên phương tiện, thường sau một chút di chuyển hay khó khăn. Ở công ty: get into the office with a badge. Ở trường: get into the library before closing. Đời thường: get into a taxi. Dễ lẫn với enter: enter trang trọng hơn; get into tự nhiên trong nói hằng ngày. Cụm quen: get into the car.

Sắc thái · Nuance

“Get into” không chỉ là “đi vào”; nó nhấn mạnh hành động vào trong một không gian, xe, giường, hoặc được nhận vào nơi nào đó. Cụm này thân mật, tự nhiên hơn “enter” trong nói hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lên xe taxi”, người Việt dễ chọn “get on the taxi”. Với xe hơi/taxi, tiếng Anh là “get into the taxi” hoặc “get in the taxi”; “get on” dùng cho bus, train, plane.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enterTrang trọng và khô hơn, hợp với vào tòa nhà, nhập dữ liệu hoặc thủ tục chính thức.
get inNgắn, thân mật, nhấn vào việc vào bên trong, nhất là xe hơi hoặc phòng.
get intoLàm rõ chuyển động vào một không gian hay trạng thái, dùng được với xe, trường hoặc tranh cãi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It took me forever to get into the building today.

Hôm nay tôi mất rất lâu mới vào được tòa nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get intoget‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's get into the cafe.

Chúng ta hãy vào quán cà phê.

🤝 interview

Please get into the lift.

Vui lòng bước vào thang máy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get into the taxilên taxi
get into bedlên giường
get into troublegặp rắc rối
get into collegeđậu vào đại học
get into a routinevào nếp quen
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1