fry

fraɪ
freye1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chiên, rán

Cách dùng · Usage

Fry dùng khi làm chín thức ăn trong dầu nóng, thường trên chảo. Ở bếp công ty: fry onions để chuẩn bị suất ăn. Khi học nấu ăn: fry an egg là bước cơ bản. Đời thường: fry fish until golden nói màu vàng giòn. Dễ lẫn với cook; cook là nấu nói chung, còn fry luôn có dầu/mỡ. Cụm tự nhiên: deep-fry, stir-fry, fried rice.

Sắc thái · Nuance

“Chiên, rán” bao phủ nhiều kiểu nấu, nhưng fry nhấn vào dầu hoặc mỡ nóng. Từ này bình thường trong nấu ăn; muốn rõ ngập dầu thì dùng deep-fry, còn ít dầu trên chảo là pan-fry.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chiên cơm”, người học có thể dịch từng chữ thành “fry rice” khi gọi món. Tên món cố định là “fried rice”; còn hành động nấu thì “fry the rice with garlic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cookRộng hơn, chỉ mọi cách nấu hoặc chuẩn bị thức ăn.
fryChỉ chiên hoặc rán thức ăn trong dầu.
grillChỉ nướng bằng lửa hoặc vỉ, không dùng dầu là chính.
sautéChỉ xào nhanh miếng nhỏ với ít dầu, cụ thể hơn fry.

Câu ví dụ · Examples

💡 cooking

I fry an egg for breakfast.

Tôi chiên trứng cho bữa sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • an eggan‿eggNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

Fry the fish until it is golden.

Chiên cá cho đến khi nó vàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fish untilfish‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Please fry some rice for dinner.

Xin hãy chiên một ít cơm cho bữa tối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fry an eggchiên một quả trứng
fry chickenchiên gà
deep-fry potatoeschiên ngập dầu khoai tây
fried ricecơm chiên
pan-fry fisháp chảo cá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1