fresh

frɛʃ
frehsh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tươi, tươi mát

Cách dùng · Usage

Fresh được dùng khi đồ ăn mới, chưa cũ, hoặc không khí tạo cảm giác sạch và mát. Ở công việc: bring fresh ideas nghĩa là ý tưởng mới. Khi học: start with a fresh page là mở trang mới. Đời thường: fresh fruit, fresh bread, fresh air rất tự nhiên. Dễ nhầm với new: new chỉ mới mua hoặc mới xuất hiện; fresh nhấn mạnh độ mới, sạch, tươi. Cụm hay gặp: fresh food, fresh air.

Sắc thái · Nuance

“Tươi” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến rau, cá, hoa quả. Fresh rộng hơn: mới giặt, mới pha, không khí sạch, hoặc ý tưởng mới. Giọng trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự mới và chưa cũ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

freshDùng khi thứ gì còn mới, chưa cũ, hoặc có cảm giác tươi mát.
newNhấn vào việc trước đây chưa có, không nhất thiết còn tươi.
cleanNói trạng thái sạch sẽ, đôi khi chưa đủ để diễn tả sự trong lành.
rawChỉ việc chưa nấu chín, nên fresh fish không đồng nghĩa raw fish.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

I buy fresh fruit every week.

Tôi mua trái cây tươi mỗi tuần.

💡 home

Open the window for fresh air.

Mở cửa sổ để có không khí trong lành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fresh airfresh‿airNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

These vegetables are very fresh.

Những loại rau này rất tươi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fresh fruittrái cây tươi
fresh airkhông khí trong lành
fresh coffeecà phê mới pha
a fresh ideamột ý tưởng mới
fresh clothesquần áo sạch mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1