Nghĩa · Meaning
tươi, tươi mát
Cách dùng · Usage
Fresh được dùng khi đồ ăn mới, chưa cũ, hoặc không khí tạo cảm giác sạch và mát. Ở công việc: bring fresh ideas nghĩa là ý tưởng mới. Khi học: start with a fresh page là mở trang mới. Đời thường: fresh fruit, fresh bread, fresh air rất tự nhiên. Dễ nhầm với new: new chỉ mới mua hoặc mới xuất hiện; fresh nhấn mạnh độ mới, sạch, tươi. Cụm hay gặp: fresh food, fresh air.
Sắc thái · Nuance
“Tươi” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến rau, cá, hoa quả. Fresh rộng hơn: mới giặt, mới pha, không khí sạch, hoặc ý tưởng mới. Giọng trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự mới và chưa cũ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I buy fresh fruit every week.”
Tôi mua trái cây tươi mỗi tuần.
“Open the window for fresh air.”
Mở cửa sổ để có không khí trong lành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fresh air→fresh‿airNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These vegetables are very fresh.”
Những loại rau này rất tươi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →