foot

fʊt
foot1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bàn chân

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng foot khi nói phần cơ thể chạm đất, nhất là đau, chấn thương, giày dép hoặc tư thế đứng. Ở chỗ làm: I’m on my feet all day. Khi học: put your foot under the desk. Đời thường: wash your feet after the beach. Dễ lẫn với leg: leg là cả chân từ hông xuống, foot chỉ bàn chân. Cụm quen: foot pain, bare feet, on foot.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt hay dùng “chân” cho cả leg và foot, nhưng foot chỉ bàn chân từ mắt cá trở xuống. Nó cũng có nghĩa ẩn dụ là phần dưới cùng, như “the foot of the hill”; không dùng cho cả cẳng chân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “đau chân” không phân biệt rõ, người Việt có thể nói “My leg hurts” khi chỉ đau bàn chân vì giày. Correct precision is “My foot hurts”; if both feet hurt, say “My feet hurt.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

footChỉ toàn bộ bàn chân dưới mắt cá.
toeChỉ từng ngón ở đầu bàn chân.
heelChỉ phần gót ở phía sau bàn chân.
ankleChỉ khớp mắt cá nối bàn chân với cẳng chân.
legChỉ cả chân, nên hurt my leg khác hurt my foot.
feetLà dạng số nhiều của foot.
featPhát âm giống feet nhưng nghĩa là thành tích, hoàn toàn khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 body

My foot hurts in these shoes.

Chân tôi đau trong đôi giày này.

💡 health

I stepped on a rock and hurt my foot.

Tôi giẫm phải một hòn đá và bị đau chân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stepped onstepped‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rock androck‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Put your foot in the shoe.

Đặt chân vào giày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on footđi bộ
hurt my footlàm đau bàn chân
my feet hurthai bàn chân đau
the foot of the hillchân đồi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1