Nghĩa · Meaning
cái nĩa
Cách dùng · Usage
Trong bữa ăn, người bản ngữ dùng fork khi nói đến dụng cụ có răng để xiên thức ăn, nhất là món Âu. Ở công ty: hỏi mượn fork trong phòng ăn trưa. Khi học: nhận biết từ này trong bài về bàn ăn. Đời thường: lấy fork cạnh đĩa. Dễ nhầm với spoon và knife: spoon múc, knife cắt, fork xiên. Cụm quen là a fork and knife.
Sắc thái · Nuance
“Cái nĩa” dịch đúng, nhưng fork trong tiếng Anh rất đời thường và đếm được: a fork, two forks. Không mang sắc thái trang trọng; trong bữa ăn nó là dụng cụ riêng, khác với chopsticks.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, câu “I need fork” hay xuất hiện. Danh từ đếm được số ít cần a/the: “I need a fork.” Khi nói chung số nhiều: “Forks are near the plates.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need a fork.”
Tôi cần một cái nĩa.
“There are forks near the plates.”
Có mấy cái nĩa gần đĩa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plates→plaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please bring extra forks.”
Vui lòng mang thêm nĩa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →