Nghĩa · Meaning
sương mù
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng fog khi không khí có hơi nước dày làm khó nhìn xa, nhất là ngoài trời. Ở chỗ làm: báo đi muộn vì fog trên đường cao tốc; khi học: mô tả ảnh thời tiết trong bài nói; đời thường: nhắc lái xe chậm buổi sáng. Dễ lẫn với mist: mist mỏng và nhẹ hơn, còn fog che tầm nhìn rõ rệt. Cụm quen thuộc: thick fog, dense fog, in the fog.
Sắc thái · Nuance
“Fog” là sương mù dày làm giảm tầm nhìn, không phải mọi “sương” buổi sáng. Từ này thường xuất hiện trong thời tiết, lái xe, chuyến bay; nghe cụ thể và hơi cảnh báo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a lot of fog this morning.”
Sáng nay có nhiều sương mù.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- a lot of→a lottaNghe như “ơ-lo-rờ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Drive slowly in the fog.”
Lái xe chậm trong sương mù.
“The fog covered the whole lake.”
Sương mù bao phủ cả hồ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →