fog

fɑːɡ
fahg1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sương mù

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng fog khi không khí có hơi nước dày làm khó nhìn xa, nhất là ngoài trời. Ở chỗ làm: báo đi muộn vì fog trên đường cao tốc; khi học: mô tả ảnh thời tiết trong bài nói; đời thường: nhắc lái xe chậm buổi sáng. Dễ lẫn với mist: mist mỏng và nhẹ hơn, còn fog che tầm nhìn rõ rệt. Cụm quen thuộc: thick fog, dense fog, in the fog.

Sắc thái · Nuance

“Fog” là sương mù dày làm giảm tầm nhìn, không phải mọi “sương” buổi sáng. Từ này thường xuất hiện trong thời tiết, lái xe, chuyến bay; nghe cụ thể và hơi cảnh báo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mistMỏng và nhẹ hơn fog, hợp với cảnh núi, hồ hoặc mô tả mềm mại.
hazeKhông khí mờ do bụi, khói hoặc hơi nóng, không nhất thiết là sương nước.
smokeKhói sinh ra từ lửa, khác fog ở nguyên nhân và cảm giác.
fogNhấn vào màn sương dày do giọt nước nhỏ, làm tầm nhìn giảm rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

There is a lot of fog this morning.

Sáng nay có nhiều sương mù.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Drive slowly in the fog.

Lái xe chậm trong sương mù.

💡 nature

The fog covered the whole lake.

Sương mù bao phủ cả hồ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heavy fogsương mù dày đặc
a foggy morningbuổi sáng đầy sương mù
drive in the foglái xe trong sương mù
the fog clearssương mù tan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1