floor

flɔr
flawr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sàn nhà, tầng

Cách dùng · Usage

Floor được dùng cho mặt sàn bạn bước lên, và trong nhiều ngữ cảnh còn là tầng của tòa nhà. Ở văn phòng, clean the office floor; ở trường, sit on the classroom floor; ở nhà, drop keys on the floor. Dễ nhầm với ground: ground là mặt đất ngoài trời, floor thường ở trong nhà. Với nghĩa tầng, nói the third floor. Cụm quen: on the floor.

Phân biệt từ đồng nghĩa

floorChỉ sàn trong nhà hoặc tầng của một tòa nhà.
groundThường chỉ mặt đất bên ngoài hơn là sàn trong nhà.
storyDùng để nói số tầng của tòa nhà.
levelCó thể chỉ tầng hay mức, thường nghe rộng hơn floor.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Please don't drop food on the floor.

Vui lòng đừng làm rơi thức ăn xuống sàn.

💡 daily

I clean the floor every weekend.

Tôi lau sàn mỗi cuối tuần.

👨‍👩‍👧 family

Our apartment is on the third floor.

Căn hộ của chúng tôi ở tầng ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our apartmentour‿apartmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on the floortrên sàn nhà
second floortầng hai
clean the floorlau sàn nhà
wood floorsàn gỗ
top floortầng trên cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1