Nghĩa · Meaning
sàn nhà, tầng
Cách dùng · Usage
Floor được dùng cho mặt sàn bạn bước lên, và trong nhiều ngữ cảnh còn là tầng của tòa nhà. Ở văn phòng, clean the office floor; ở trường, sit on the classroom floor; ở nhà, drop keys on the floor. Dễ nhầm với ground: ground là mặt đất ngoài trời, floor thường ở trong nhà. Với nghĩa tầng, nói the third floor. Cụm quen: on the floor.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please don't drop food on the floor.”
Vui lòng đừng làm rơi thức ăn xuống sàn.
“I clean the floor every weekend.”
Tôi lau sàn mỗi cuối tuần.
“Our apartment is on the third floor.”
Căn hộ của chúng tôi ở tầng ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our apartment→our‿apartmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →