Nghĩa · Meaning
chỉnh lại tóc
Cách dùng · Usage
Fix your hair được nói khi tóc đang rối, bết, lệch kiểu, hoặc chưa gọn trước khi gặp người khác. Ở nơi làm việc: trước bữa trưa với khách hàng. Khi học: trước ngày chụp ảnh lớp. Đời thường: sau khi đội mũ bảo hiểm hoặc đi mưa. Đừng nhầm với cut your hair, là cắt tóc, hay do your hair, thường là tạo kiểu kỹ hơn. Cụm tự nhiên: fix your hair in the mirror.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chỉnh lại tóc” dễ làm bạn nghĩ chỉ là sửa một chỗ tóc lệch. Trong tiếng Anh, fix your hair nghe đời thường, hơi trực tiếp, nghĩa là làm tóc gọn/đẹp lại trước khi gặp người khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “fix again your hair” vì “lại” đứng sau động từ trong tiếng Việt. Tiếng Anh đặt trạng từ khác đi hoặc bỏ: sai “Fix again your hair”; đúng “Fix your hair again” hoặc “Fix your hair.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fix your hair before the client lunch.”
Hãy chỉnh lại tóc trước bữa trưa với khách hàng.
“The email says photos are today, so fix your hair.”
Email nói hôm nay chụp ảnh, nên hãy chỉnh lại tóc.
“Fix your hair before the interview.”
Hãy chỉnh lại tóc trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →