fix your hair

fɪks jʊr her
fihks·yoor·hehr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chỉnh lại tóc

Cách dùng · Usage

Fix your hair được nói khi tóc đang rối, bết, lệch kiểu, hoặc chưa gọn trước khi gặp người khác. Ở nơi làm việc: trước bữa trưa với khách hàng. Khi học: trước ngày chụp ảnh lớp. Đời thường: sau khi đội mũ bảo hiểm hoặc đi mưa. Đừng nhầm với cut your hair, là cắt tóc, hay do your hair, thường là tạo kiểu kỹ hơn. Cụm tự nhiên: fix your hair in the mirror.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chỉnh lại tóc” dễ làm bạn nghĩ chỉ là sửa một chỗ tóc lệch. Trong tiếng Anh, fix your hair nghe đời thường, hơi trực tiếp, nghĩa là làm tóc gọn/đẹp lại trước khi gặp người khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “fix again your hair” vì “lại” đứng sau động từ trong tiếng Việt. Tiếng Anh đặt trạng từ khác đi hoặc bỏ: sai “Fix again your hair”; đúng “Fix your hair again” hoặc “Fix your hair.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fix your hairDùng khi chỉnh lại mái tóc rối để trông gọn và ổn hơn.
comb your hairChỉ động tác dùng lược chải tóc, nên làm nổi bật dụng cụ.
do your hairRộng hơn, gồm sấy, tạo kiểu, buộc tóc hoặc chuẩn bị kiểu tóc.
get a haircutLà đi cắt tóc, khác hoàn toàn với việc chỉ chỉnh tóc cho gọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Fix your hair before the client lunch.

Hãy chỉnh lại tóc trước bữa trưa với khách hàng.

💡 email

The email says photos are today, so fix your hair.

Email nói hôm nay chụp ảnh, nên hãy chỉnh lại tóc.

🤝 interview

Fix your hair before the interview.

Hãy chỉnh lại tóc trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fix your hair in the mirrorchỉnh tóc trước gương
fix my hair quicklychỉnh tóc nhanh
fix your hair before the photochỉnh tóc trước khi chụp
go fix your hairđi chỉnh tóc đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1