Nghĩa · Meaning
sốt
Sắc thái · Nuance
“Fever” là tình trạng nhiệt độ cơ thể cao do bệnh, không phải mọi cảm giác “nóng”. Người Việt nói “bị sốt”, nhưng tiếng Anh thường dùng “have a fever”; nghe y tế, cụ thể hơn “feel hot”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng động từ “bị” trong “bị sốt”, người học hay nói “I am fever” hoặc “I get fever.” Cách tự nhiên là “I have a fever,” “The baby has a high fever,” hoặc “I’m running a fever.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
feverChỉ trạng thái bị sốt, không phải con số đo được.
temperatureLà thân nhiệt có thể đo và nói bằng số như 38 hay 39 độ.
chillsLà cảm giác rét run thường đi kèm khi sốt tăng.
coldGần với tên bệnh cảm lạnh, không thể suy ra chỉ từ một cơn sốt.
Câu ví dụ · Examples
💡 health
“The baby has a high fever.”
Em bé bị sốt cao.
💡 daily
“I have a fever, so I feel weak.”
Tôi bị sốt, nên tôi cảm thấy yếu.
👨👩👧 family
“Take some medicine for your fever.”
Uống một ít thuốc cho cơn sốt của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
have a feverbị sốt
a high feversốt cao
check for a feverkiểm tra có sốt
the fever breakscơn sốt hạ
run a feverđang bị sốt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →