Nghĩa · Meaning
cảm thấy
Cách dùng · Usage
Khi muốn nói trạng thái cơ thể, cảm xúc hoặc ấn tượng, người bản ngữ chọn “feel”. Ở công việc: “I feel stressed” trước hạn chót; khi học: “I feel ready” trước bài kiểm tra; đời thường: “I don’t feel well” khi sắp ốm. Dễ nhầm với “think”: “feel” nghiêng về cảm nhận, “think” là ý kiến lý trí. Cụm rất tự nhiên: “feel better”, “feel happy”, “feel sick”.
Sắc thái · Nuance
“Feel” không chỉ là “cảm thấy” trong đầu; nó cũng nói về trạng thái cơ thể như “feel sick” hoặc ấn tượng như “feel strange”. Người Việt dễ dịch máy móc và bỏ mất sắc thái thân thể hoặc trực giác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tôi cảm thấy là…”, người học hay viết “I feel that happy” hoặc “I feel myself happy.” Sai. Trước tính từ dùng trực tiếp: “I feel happy,” “I feel tired,” “I don’t feel well.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I feel happy today.”
Tôi cảm thấy hạnh phúc hôm nay.
“I don't feel well; I might be sick.”
Tôi không thấy khỏe; có thể tôi bị ốm.
“How do you feel this morning?”
Sáng nay bạn cảm thấy thế nào?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →