feel

fil
feel1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cảm thấy

Cách dùng · Usage

Khi muốn nói trạng thái cơ thể, cảm xúc hoặc ấn tượng, người bản ngữ chọn “feel”. Ở công việc: “I feel stressed” trước hạn chót; khi học: “I feel ready” trước bài kiểm tra; đời thường: “I don’t feel well” khi sắp ốm. Dễ nhầm với “think”: “feel” nghiêng về cảm nhận, “think” là ý kiến lý trí. Cụm rất tự nhiên: “feel better”, “feel happy”, “feel sick”.

Sắc thái · Nuance

“Feel” không chỉ là “cảm thấy” trong đầu; nó cũng nói về trạng thái cơ thể như “feel sick” hoặc ấn tượng như “feel strange”. Người Việt dễ dịch máy móc và bỏ mất sắc thái thân thể hoặc trực giác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tôi cảm thấy là…”, người học hay viết “I feel that happy” hoặc “I feel myself happy.” Sai. Trước tính từ dùng trực tiếp: “I feel happy,” “I feel tired,” “I don’t feel well.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

feelNói trạng thái cảm nhận bằng cơ thể hoặc tâm trí.
touchNhấn vào tiếp xúc vật lý bằng tay.
senseGợi việc nhận ra bầu không khí hay nguy hiểm bằng trực giác.
thinkLà phán đoán bằng đầu óc, không thiên về cảm xúc như feel.
experienceRộng và trang trọng hơn, nghĩa là trải qua một sự việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

I feel happy today.

Tôi cảm thấy hạnh phúc hôm nay.

💡 health

I don't feel well; I might be sick.

Tôi không thấy khỏe; có thể tôi bị ốm.

💡 daily

How do you feel this morning?

Sáng nay bạn cảm thấy thế nào?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel happycảm thấy vui
feel sickcảm thấy buồn nôn
feel like going outmuốn đi ra ngoài
how do you feel?bạn thấy thế nào?
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1