Nghĩa · Meaning
bạn bè
Cách dùng · Usage
Friend chỉ người bạn có quan hệ thân thiện, từ quen biết khá gần đến bạn thân; không dùng cho mọi người cùng lớp hay đồng nghiệp nếu chưa có quan hệ riêng. Công việc: a friend from work. Học tập: make friends at school. Đời thường: meet a friend for coffee. Dễ lẫn với colleague/classmate: họ chỉ vai trò, không nhất thiết thân. Cụm quen: best friend, close friend.
Sắc thái · Nuance
“Bạn” trong tiếng Việt có thể là bạn học, bạn đời, hoặc đại từ “you”. Friend chỉ người có quan hệ thân thiện, không phải người yêu, và không dùng để gọi trực tiếp “you” trong câu thông thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Chữ “bạn” trong tiếng Việt vừa là bạn bè vừa là đại từ ngôi thứ hai, nên có người mở lời với người lạ bằng “Hello, friend”; tiếng Anh chỉ dùng “you” để xưng hô. Do không có đuôi số nhiều, câu “I have many friend” rất phổ biến; phải là “many friends”. Ngoài ra kết bạn nói là “make friends”, không phải “make friend”, và cụm phụ âm cuối “-nds” cần được phát ra chứ đừng cắt cụt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My best friend lives near me.”
Bạn thân nhất của tôi sống gần tôi.
“I invited a friend to dinner.”
Tôi đã mời một người bạn đến ăn tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- invited→inviᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My friend and I watch movies together.”
Bạn tôi và tôi cùng nhau xem phim.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →