fruit

fruːt
froot1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trái cây

Cách dùng · Usage

“Fruit” được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung về trái cây để ăn. Ở công ty: đặt fresh fruit trong phòng nghỉ. Khi học: viết về healthy eating và nói “eat more fruit”. Đời thường: mua fruit ở chợ cho bữa sáng. Dễ nhầm với “a fruit” hoặc “fruits”: nói chung dùng fruit; “fruits” thường là nhiều loại trái cây. Cụm tự nhiên: “fresh fruit”, “a piece of fruit”.

Sắc thái · Nuance

“Trái cây” nghe như nhiều trái riêng lẻ, nhưng fruit thường là danh từ không đếm được khi nói chung về thức ăn. Nó mang sắc thái tự nhiên, lành mạnh; không dùng như “fruit” cho từng quả nếu không có số lượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ăn nhiều trái cây”, người học dễ viết “I eat many fruits every day.” Câu tự nhiên là “I eat a lot of fruit every day”; nếu đếm từng quả, nói “two pieces of fruit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

vegetableLà rau trong phân loại thực phẩm, thường được đối lập với fruit trên bàn ăn.
fruitChỉ trái cây theo cách dùng thực phẩm hằng ngày, không nhất thiết theo phân loại sinh học.
berryNhóm quả nhỏ, mọng nước như strawberry hoặc blueberry.
produceTừ rộng ở siêu thị cho nông sản tươi, gồm cả trái cây và rau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There's fresh fruit in the kitchen if anyone wants some.

Có trái cây tươi trong bếp nếu có ai muốn ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fruit infruit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • kitchen ifkitchen‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I eat fruit after lunch.

Tôi ăn trái cây sau bữa trưa.

💡 email

Please bring some fruit.

Xin hãy mang ít trái cây đến.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fresh fruittrái cây tươi
a piece of fruitmột trái cây
fruit saladsalad trái cây
eat fruit every dayăn trái cây hằng ngày
seasonal fruittrái cây theo mùa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1