Nghĩa · Meaning
trái cây
Cách dùng · Usage
“Fruit” được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung về trái cây để ăn. Ở công ty: đặt fresh fruit trong phòng nghỉ. Khi học: viết về healthy eating và nói “eat more fruit”. Đời thường: mua fruit ở chợ cho bữa sáng. Dễ nhầm với “a fruit” hoặc “fruits”: nói chung dùng fruit; “fruits” thường là nhiều loại trái cây. Cụm tự nhiên: “fresh fruit”, “a piece of fruit”.
Sắc thái · Nuance
“Trái cây” nghe như nhiều trái riêng lẻ, nhưng fruit thường là danh từ không đếm được khi nói chung về thức ăn. Nó mang sắc thái tự nhiên, lành mạnh; không dùng như “fruit” cho từng quả nếu không có số lượng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ăn nhiều trái cây”, người học dễ viết “I eat many fruits every day.” Câu tự nhiên là “I eat a lot of fruit every day”; nếu đếm từng quả, nói “two pieces of fruit.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There's fresh fruit in the kitchen if anyone wants some.”
Có trái cây tươi trong bếp nếu có ai muốn ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fruit in→fruit‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- kitchen if→kitchen‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I eat fruit after lunch.”
Tôi ăn trái cây sau bữa trưa.
“Please bring some fruit.”
Xin hãy mang ít trái cây đến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →