garden

ˈɡɑrdən
GAHR·duhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khu vườn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng garden khi nói về khoảng đất có trồng cây, hoa hoặc rau quanh nhà hay trong công viên. Ở công việc, có thể nói office garden khi chăm cây trước tòa nhà; ở lớp học, học sinh đo cây trong school garden; hằng ngày, gia đình water the garden. Dễ nhầm với yard: yard là sân nói chung, garden nhấn mạnh cây trồng. Cụm quen thuộc: grow vegetables in the garden.

Sắc thái · Nuance

“Garden” không chỉ là “khu vườn” rộng như vườn cây ở quê. Trong tiếng Anh, nó thường là mảnh đất nhỏ cạnh nhà để trồng hoa, rau, cỏ; giọng trung tính, đời thường, không tự gợi cảm giác nông nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “plant tomatoes on the garden” vì tiếng Việt dùng “trong/ở vườn” khá linh hoạt. Với khu vực đất, tiếng Anh nói “in the garden”: “We grow tomatoes in the garden,” không phải “on the garden.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

yardChỉ khoảng sân quanh nhà, có thể không trồng cây.
gardenNhấn mạnh khu vực trồng và chăm sóc cây.
parkLà không gian công cộng cho nhiều người sử dụng.
flower bedChỉ luống hoa nhỏ, không phải toàn bộ khu vườn.
vegetable patchChỉ mảnh đất nhỏ trồng rau.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

We grow tomatoes in our garden.

Chúng tôi trồng cà chua trong vườn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tomatoesᴅomatoesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in ourin‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My grandmother waters the garden every day.

Bà tôi tưới vườn mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterswaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • garden everygarden‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

The children play in the garden.

Bọn trẻ chơi trong vườn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

vegetable gardenvườn rau
water the gardentưới vườn
garden flowershoa trong vườn
work in the gardenlàm vườn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1