get married

ɡɛt ˈmɛrid
geht·MEH·reed3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết hôn, cưới

Sắc thái · Nuance

“Kết hôn/cưới” dễ khiến người Việt dùng như một hành động do ai đó “cưới ai”. Get married nhấn vào việc đổi tình trạng hôn nhân, trung tính, tự nhiên hơn marry trong lời nói hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cưới cô ấy”, người học viết “I got married her”. Sau get married cần to khi nêu người phối ngẫu: “I got married to her”, hoặc dùng động từ khác: “I married her”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get marriedNói sự thay đổi sang trạng thái kết hôn.
marry someoneNhận tân ngữ trực tiếp để nói kết hôn với ai.
be marriedNói trạng thái hiện tại là đã kết hôn.
get engagedĐính hôn, là giai đoạn trước khi kết hôn.
have a weddingTổ chức lễ cưới, tập trung vào sự kiện hơn trạng thái pháp lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 Sharing good news

We are getting married in May!

Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng Năm!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • married inmarried‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about parents

My parents got married thirty years ago.

Bố mẹ tôi kết hôn cách đây ba mươi năm.

💡 Asking about a friend

When did your brother get married?

Anh trai bạn kết hôn khi nào?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get married next yearkết hôn năm sau
get married to a teacherkết hôn với giáo viên
want to get marriedmuốn kết hôn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1