Nghĩa · Meaning
kết hôn, cưới
Sắc thái · Nuance
“Kết hôn/cưới” dễ khiến người Việt dùng như một hành động do ai đó “cưới ai”. Get married nhấn vào việc đổi tình trạng hôn nhân, trung tính, tự nhiên hơn marry trong lời nói hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cưới cô ấy”, người học viết “I got married her”. Sau get married cần to khi nêu người phối ngẫu: “I got married to her”, hoặc dùng động từ khác: “I married her”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are getting married in May!”
Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng Năm!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- getting→geᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- married in→married‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My parents got married thirty years ago.”
Bố mẹ tôi kết hôn cách đây ba mươi năm.
“When did your brother get married?”
Anh trai bạn kết hôn khi nào?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →