Nghĩa · Meaning
biển báo lối ra
Cách dùng · Usage
Dùng để chỉ biển báo chỉ lối ra trong rạp phim, sân bay, trường học, tòa nhà. Khi chỉ đường hoặc nói về an toàn, người bản xứ hay nhắc look for the exit sign.
Sắc thái · Nuance
“Biển báo lối ra” dễ bị hiểu là mọi bảng chỉ đường ra ngoài. “Exit sign” thường là biển cố định trong tòa nhà, nhất là biển sáng phía trên cửa, với sắc thái an toàn và chỉ dẫn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “biển lối ra”, người học đôi khi bỏ “sign” và nói “follow the exit”. “Exit” là lối ra, còn bảng là “exit sign”. Đúng: “Look for the exit sign.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The exit sign is above the door.”
Biển báo lối ra nằm phía trên cửa.
“I can see the exit sign from here.”
Tôi có thể nhìn thấy biển báo lối ra từ đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check the exit sign.”
Xin vui lòng kiểm tra biển báo lối ra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →