envelope

ˈenvəloʊp
EHN·vuh·lohp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phong bì

Cách dùng · Usage

“Envelope” xuất hiện khi người nói cần cái bao giấy để đựng thư, thiệp, hóa đơn hoặc giấy tờ nhỏ. Ở công ty: gửi hợp đồng trong phong bì; khi học: nộp bài kiểm tra được niêm phong; hằng ngày: bỏ tiền mừng vào phong bì. Đừng lẫn với “package”, thường là gói lớn, hay “folder”, dùng để kẹp tài liệu. Cách nói tự nhiên: “seal an envelope”, “address an envelope”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bagVật đựng rộng, có miệng mở và có sức chứa, thường là túi hay bao.
packageChỉ món hàng đã được gói để gửi, gồm cả vật bên trong và bao bì.
wrapperLớp giấy hay vật liệu bọc bên ngoài kẹo, quà hoặc sản phẩm.
envelopePhong bì phẳng để bỏ thư, giấy tờ hoặc thiệp rồi gửi qua bưu điện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The envelope is on your desk.

Phong bì nằm trên bàn của bạn.

💡 lunch

I need an envelope after lunch.

Tôi cần một phong bì sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need anneed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • envelope afterenvelope‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send the envelope today.

Xin hãy gửi phong bì trong hôm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

address an envelopeghi địa chỉ phong bì
a sealed envelopephong bì đã dán
put the letter in an envelopecho thư vào phong bì
a return envelopephong bì gửi lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1