email address

ˈiːmeɪl əˈdres
EE·mayl·uh·drehs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

địa chỉ email

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần thông tin liên lạc trên mạng: điền biểu mẫu, đăng ký tài khoản, gửi hồ sơ xin việc. Người bản ngữ thường nói my email address, work email address, hoặc new email address.

Sắc thái · Nuance

“Email address” là chuỗi định danh như name@example.com, không phải địa chỉ nhà. Dịch là “địa chỉ email” dễ khiến người mới tưởng “address” luôn là nơi ở; ở đây nó là thông tin liên hệ số.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường rút gọn “email của tôi”, người học viết “Please use my email” trong biểu mẫu. Khi cần chuỗi để gửi thư, nói rõ “Please use my email address.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

email addressChuỗi địa chỉ như user@example.com dùng để nhận email.
emailCó thể chỉ thư điện tử, tin nhắn hoặc cả hệ thống email.
contact informationThông tin liên hệ nói chung, gồm điện thoại, địa chỉ và email.
usernameTên đăng nhập, có thể giống email nhưng không bắt buộc.
mailing addressĐịa chỉ nhận thư bưu chính ngoài đời, khác email address.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please use my new email address.

Vui lòng dùng địa chỉ email mới của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please useplease‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new emailnew‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Can I give you my email address?

Tôi có thể cho bạn địa chỉ email của tôi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email addressemail‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Her email address is on the last slide.

Địa chỉ email của cô ấy ở slide cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email addressemail‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

confirm your email addressxác nhận địa chỉ email
type your email addressnhập địa chỉ email
update my email addresscập nhật địa chỉ email
an email address fieldô địa chỉ email
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1