email address
Nghĩa · Meaning
địa chỉ email
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần thông tin liên lạc trên mạng: điền biểu mẫu, đăng ký tài khoản, gửi hồ sơ xin việc. Người bản ngữ thường nói my email address, work email address, hoặc new email address.
Sắc thái · Nuance
“Email address” là chuỗi định danh như name@example.com, không phải địa chỉ nhà. Dịch là “địa chỉ email” dễ khiến người mới tưởng “address” luôn là nơi ở; ở đây nó là thông tin liên hệ số.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường rút gọn “email của tôi”, người học viết “Please use my email” trong biểu mẫu. Khi cần chuỗi để gửi thư, nói rõ “Please use my email address.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please use my new email address.”
Vui lòng dùng địa chỉ email mới của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please use→please‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new email→new‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can I give you my email address?”
Tôi có thể cho bạn địa chỉ email của tôi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- email address→email‿addressNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her email address is on the last slide.”
Địa chỉ email của cô ấy ở slide cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email address→email‿addressNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →