email

ˈiːmeɪl
EE·mayl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

email, thư điện tử

Cách dùng · Usage

Email được dùng cho cả hệ thống thư điện tử và từng thư cụ thể gửi qua mạng. Ở công việc: gửi email xác nhận cuộc họp; học tập: nộp bài cho giáo viên qua email; đời sống: nhận hóa đơn điện nước. Dễ nhầm với message: message có thể là SMS, chat hoặc tin nhắn mạng xã hội; email trang trọng và có địa chỉ email. Cụm hay gặp: send an email, check your email, email address.

Sắc thái · Nuance

“Email” có thể là hệ thống thư điện tử hoặc một thư cụ thể. Người Việt thấy “thư” nên đôi khi nghĩ quá trang trọng; thật ra “an email” là tin nhắn công việc hoặc đời thường rất bình thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt gọi chung là “thư” nên “mail” và “email” hay bị dùng lẫn; “mail” có thể là thư giấy, muốn nói thư điện tử thì phải dùng “email”. Vì không có đuôi số nhiều, nhiều thư vẫn bị viết là “I got three email”; đúng là “three emails” với âm cuối “-s”. Trật tự bổ ngữ cũng khác thói quen tiếng Việt: tự nhiên nhất là “send me an email” hoặc “email me”, và địa chỉ thư gọi là “email address”, không phải “email number”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

emailVừa là phương tiện thư điện tử vừa là một tin nhắn gửi qua phương tiện đó.
messageRộng hơn, gồm tin nhắn, chat và email nên không rõ kênh gửi.
textThường là tin nhắn ngắn trên điện thoại.
letterGợi thư giấy hoặc văn bản trang trọng.
memoGhi chú hay thông báo ngắn trong nội bộ công ty.

Câu ví dụ · Examples

💡 office

I'll send you an email today.

Hôm nay tôi sẽ gửi email cho bạn.

💡 office

Did you get my email?

Bạn đã nhận được email của tôi chưa?

💡 technology

Please check your email for the ticket.

Xin hãy kiểm tra email để lấy vé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send an emailgửi một email
check your emailkiểm tra email
reply to an emailtrả lời email
email addressđịa chỉ email
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1