empty the bin

ˈempti ðə bɪn
EHMP·tee·thuh·bihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đổ thùng rác

Cách dùng · Usage

Empty the bin được nói khi muốn lấy hết rác hoặc đồ bỏ đi ra khỏi thùng. Ở văn phòng, nhân viên có thể empty the bin dưới bàn vào cuối ngày. Ở lớp, học sinh đổ thùng giấy sau giờ thủ công. Ở nhà, bạn empty the kitchen bin trước khi có mùi. Đừng nhầm với clean the bin: clean là rửa hoặc lau thùng. Cụm thường gặp: empty the bin regularly.

Sắc thái · Nuance

“Đổ thùng rác” khiến người Việt nghĩ là đổ cái thùng đi, nhưng empty the bin là lấy rác bên trong ra. Cụm này rất đời thường trong nhà, trường, văn phòng; không mang sắc thái nặng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “đổ rác”, người học dễ viết “pour the bin” hoặc “throw the bin”. Pour là rót chất lỏng, throw the bin là ném cả thùng. Nói đúng: “empty the bin” hoặc “take out the trash.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

empty the binDùng khi đổ hết rác hoặc đồ bên trong thùng ra.
take out the trashLà đem túi rác ra ngoài nhà hoặc đến chỗ thu gom.
throw awayChỉ việc vứt một món đồ, không phải xử lý cả thùng rác.
clean the binCó thể gồm cả rửa hoặc lau thùng sau khi đã đổ rác.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Empty the bin after lunch.

Hãy đổ thùng rác sau bữa trưa.

💡 email

The email says to empty the bin every day.

Email nói phải đổ thùng rác mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bin everybin‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Empty the bin before interview guests arrive.

Hãy đổ thùng rác trước khi khách phỏng vấn đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before interviewbefore‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guests arriveguests‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

empty the kitchen binđổ rác bếp
empty the recycling binđổ thùng tái chế
empty the bin every nightđổ rác mỗi tối
forget to empty the binquên đổ rác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1