Nghĩa · Meaning
lái xe rời đi
Cách dùng · Usage
Drive away diễn tả một người rời khỏi nơi nào đó bằng cách lái xe, thường sau khi đã xong việc hoặc muốn đi khỏi. Ở công việc: khách drive away sau buổi thuyết trình. Ở học tập: phụ huynh drive away khỏi cổng trường. Đời thường: taxi drive away sau khi trả khách. Dễ nhầm với drive off: gần nghĩa, nhưng drive away trung tính hơn; drive off đôi khi gợi rời đi nhanh. Cụm thường gặp: watch someone drive away.
Sắc thái · Nuance
“Lái xe rời đi” có thể khiến người Việt tưởng chỉ nhấn mạnh việc lái. Drive away actually focuses on leaving the place in a vehicle, often seen by others as the car moves off and disappears.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker drove away right after the presentation ended.”
Diễn giả đã lái xe rời đi ngay sau khi buổi thuyết trình kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drove away→drove‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right after→right‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He drives away from the office.”
Anh ấy lái xe rời khỏi văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drives away→drives‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They drive away after lunch.”
Họ lái xe rời đi sau bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →