drive away

draɪv əˈweɪ
dreyev·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

lái xe rời đi

Cách dùng · Usage

Drive away diễn tả một người rời khỏi nơi nào đó bằng cách lái xe, thường sau khi đã xong việc hoặc muốn đi khỏi. Ở công việc: khách drive away sau buổi thuyết trình. Ở học tập: phụ huynh drive away khỏi cổng trường. Đời thường: taxi drive away sau khi trả khách. Dễ nhầm với drive off: gần nghĩa, nhưng drive away trung tính hơn; drive off đôi khi gợi rời đi nhanh. Cụm thường gặp: watch someone drive away.

Sắc thái · Nuance

“Lái xe rời đi” có thể khiến người Việt tưởng chỉ nhấn mạnh việc lái. Drive away actually focuses on leaving the place in a vehicle, often seen by others as the car moves off and disappears.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drive offLái xe rời đi, có thể nhấn vào việc phóng đi hoặc bỏ đi.
drive awayLái xe rời khỏi nơi nào đó.
pull awayXe bắt đầu rời khỏi vị trí đỗ hoặc lề đường.
leaveRời đi nói chung, không nói rõ phương tiện.
walk awayRời đi bằng cách đi bộ, không liên quan đến xe.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker drove away right after the presentation ended.

Diễn giả đã lái xe rời đi ngay sau khi buổi thuyết trình kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drove awaydrove‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He drives away from the office.

Anh ấy lái xe rời khỏi văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drives awaydrives‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They drive away after lunch.

Họ lái xe rời đi sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drive away quicklylái xe rời đi nhanh
watch the car drive awaynhìn xe chạy đi
drive away from homelái xe rời nhà
drive away in silencelặng lẽ lái xe đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1