drive

draɪv
dreyev1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lái xe

Cách dùng · Usage

Drive được dùng khi ai điều khiển xe hoặc chở người khác bằng xe. Ở công việc, bạn drive to a meeting; lúc học, sinh viên học to drive trước kỳ thi bằng lái; đời thường, bạn drive your parents to the doctor. Dễ nhầm với ride: drive là người cầm lái, ride là đi nhờ hoặc ngồi trên xe. Cũng khác take a bus vì không tự lái. Cụm tự nhiên: drive carefully.

Phân biệt từ đồng nghĩa

driveTập trung vào việc trực tiếp lái xe, nhất là ô tô.
rideDùng khi đi xe đạp, xe máy, cưỡi ngựa hoặc là hành khách.
operateTrang trọng, nói về vận hành máy móc hay thiết bị hơn là lái xe đời thường.
operate a craneCụm hợp với operate vì crane là thiết bị công việc.
operate a carNghe thiếu tự nhiên trong hội thoại thường ngày.
takeNói việc sử dụng phương tiện giao thông, như chọn đi tàu hay xe buýt.
take the trainTự nhiên khi nói đi tàu với tư cách hành khách.
drive the trainChỉ hợp nếu là người lái tàu, không phải hành khách thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Can you drive me to the airport?

Bạn có thể chở tôi đến sân bay không?

💡 directions

Drive slowly, the road is wet.

Lái xe chậm thôi, đường ướt đấy.

💡 travel

We drive to the mountains every summer.

Mỗi mùa hè chúng tôi lái xe lên núi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mountains everymountains‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drive to worklái xe đi làm
drive someone to schoolchở ai đến trường
drive in heavy trafficlái xe lúc kẹt xe
drive a rental carlái xe thuê
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1