Nghĩa · Meaning
uống sau ~
Cách dùng · Usage
Drink after dùng để nói uống gì sau một thời điểm, hoạt động hoặc bữa ăn. Ở công ty: drink water after the meeting; khi học: drink coffee after class trước khi ôn bài; đời thường: drink tea after dinner. Dễ lẫn với drink later: later chỉ “sau đó” chung chung, còn after cần nêu mốc cụ thể. Mẫu hay dùng: drink water after exercise, drink coffee after lunch, drink milk after dinner.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I drink tea after lunch.”
Tôi uống trà sau bữa trưa.
“Drink water after the meeting.”
Hãy uống nước sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She drinks coffee after the talk.”
Cô ấy uống cà phê sau buổi nói chuyện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →