drink after

drɪŋk ˈæftər
drihngk·AF·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

uống sau ~

Cách dùng · Usage

Drink after dùng để nói uống gì sau một thời điểm, hoạt động hoặc bữa ăn. Ở công ty: drink water after the meeting; khi học: drink coffee after class trước khi ôn bài; đời thường: drink tea after dinner. Dễ lẫn với drink later: later chỉ “sau đó” chung chung, còn after cần nêu mốc cụ thể. Mẫu hay dùng: drink water after exercise, drink coffee after lunch, drink milk after dinner.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drink afterNói việc uống sau một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.
have afterTự nhiên với đồ ăn hoặc đồ uống, như have coffee after lunch.
sipNhấn hành động uống từng ngụm nhỏ, chậm và nhẹ.
gulpGợi uống vội từng ngụm lớn, mạnh hơn drink after và có sắc thái gấp gáp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I drink tea after lunch.

Tôi uống trà sau bữa trưa.

💡 meeting

Drink water after the meeting.

Hãy uống nước sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She drinks coffee after the talk.

Cô ấy uống cà phê sau buổi nói chuyện.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drink water after exerciseuống nước sau khi tập
drink tea after dinneruống trà sau bữa tối
drink after workđi uống sau giờ làm
drink coffee after lunchuống cà phê sau trưa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1