B1 Trung cấp — hội thoại tự nhiên
14 từ · trang 1/1
- achieveđạt được (mục tiêu qua nỗ lực)
- anxiouslo lắng, bồn chồn
- applynộp đơn, đăng ký
- appointmentcuộc hẹn, lịch hẹn (khám bệnh...)
- arrangesắp xếp, thu xếp
- attendtham dự, có mặt
- availablecó mặt, sẵn sàng, rảnh
- cancelhủy bỏ
- convenienttiện lợi, thuận tiện
- delaysự chậm trễ, làm chậm
- delivergiao hàng, chuyển giao
- improvecải thiện, nâng cao
- questionnghi ngờ, đặt câu hỏi về
- resultkết quả