arrange

əˈreɪndʒ
uh·RAYNJ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sắp xếp, thu xếp

Cách dùng · Usage

Arrange được chọn khi bạn đặt thứ gì vào trật tự hoặc thu xếp để việc gì xảy ra. Ở công việc: arrange a meeting với khách hàng. Khi học: arrange notes by topic trước kỳ thi. Đời thường: arrange flowers on a table hoặc arrange a ride home. Dễ nhầm với organize: organize rộng hơn, gồm lập hệ thống; arrange nhấn mạnh vị trí, thứ tự, lịch hẹn. Cụm quen: arrange an appointment.

Sắc thái · Nuance

Chữ “sắp xếp” trong tiếng Việt bao trùm cả dọn dẹp lẫn lên lịch, còn “arrange” thiên về đặt những thành phần có sẵn vào một trật tự hoặc cấu trúc có mục đích. Dọn cho gọn là “tidy up”, vạch kế hoạch tổng thể là “plan”, còn “arrange” thường gồm cả phần điều phối chi tiết như giờ giấc, thứ tự, chỗ ngồi. Sắc thái trung tính nên dùng tốt trong thư công việc và văn bản trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “sắp xếp cho anh ấy đến”, người học hay viết “arrange him to come”; cấu trúc đúng là “arrange for him to come”. Tiếng Việt không chia động từ nên khi kể lại dễ thành “Yesterday I arrange the meeting”; phải là “I arranged the meeting”. Ngoài ra nếu ý là dọn phòng cho gọn thì “tidy up my room” tự nhiên hơn “arrange my room”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

organizeTạo hoặc vận hành một hệ thống, sự kiện hay tài liệu một cách có tổ chức.
arrangeSắp thứ tự, vị trí hoặc thời gian của các phần cho phù hợp.
scheduleTập trung vào việc ấn định ngày giờ cho cuộc họp hoặc lịch hẹn.
sortChia theo loại hoặc sắp theo thứ tự, hẹp hơn arrange trong nhiều văn cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's arrange the tasks by deadline so nothing slips through.

Hãy sắp xếp các nhiệm vụ theo hạn chót để không bỏ sót việc gì.

💡 email

I arranged the interview for next Wednesday.

Tôi đã thu xếp buổi phỏng vấn vào thứ Tư tuần sau.

📊 presentation

The data is arranged in order of size.

Dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự kích thước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is arrangedis‿arrangedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in orderin‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

arrange a meetingthu xếp cuộc họp
arrange the datasắp xếp dữ liệu
arrange in orderxếp theo thứ tự
arrange for someone to do somethingthu xếp để ai làm
carefully arrangedđược sắp xếp kỹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1