line of argument

ˌlaɪn əv ˈɑːɡjumənt
leyen·uhv·AHG·yoo·muhnt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mạch lập luận

Cách dùng · Usage

Line of argument nói về hướng lập luận xuyên suốt, tức cách các lý do nối nhau để bảo vệ một kết luận. Ở công việc, luật sư xây line of argument cho hồ sơ; khi học, sinh viên kiểm tra nó trong bài nghiên cứu; đời thường, bạn nhận ra nó khi tranh luận về chi tiêu gia đình. Dễ nhầm với argument là cuộc cãi nhau hoặc từng lý do riêng lẻ; line of argument là mạch tổng thể. Cụm hay gặp: follow a line of argument.

Sắc thái · Nuance

“Mạch lập luận” nghe giống sự trôi chảy của bài viết, nhưng line of argument nhấn mạnh chuỗi lý do nối tiếp dẫn tới kết luận. Nó là cấu trúc suy luận, không phải phong cách viết hay bố cục chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “theo mạch lập luận”, người học có thể viết “go after the line of argument”. Cụm đúng là follow a line of argument: “It is easy to follow the author’s line of argument.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

argumentToàn bộ tập hợp luận điểm và bằng chứng trong bài.
line of argumentMạch lập luận cho thấy các ý tiến triển theo một thứ tự.
line of reasoningChuỗi suy luận, hợp cả trong toán, khoa học và pháp lý.
thesisMệnh đề trung tâm của bài, ngắn và gần với kết luận hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 독해

The author's line of argument is clear in the first chapter.

Mạch lập luận của tác giả rất rõ trong chương đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line ofline‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • argument isargument‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear inclear‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 토론

Her line of argument fell apart when new evidence appeared.

Mạch lập luận của cô ấy sụp đổ khi bằng chứng mới xuất hiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line ofline‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fell apartfell‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new evidencenew‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 논문

Keep one line of argument instead of mixing three ideas.

Hãy giữ một mạch lập luận thay vì trộn lẫn ba ý tưởng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep onekeep‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line ofline‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • argument insteadargument‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow a line of argumenttheo mạch lập luận
develop a line of argumentphát triển mạch lập luận
a clear line of argumentmạch lập luận rõ
the author's line of argumentmạch lập luận tác giả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1