architecture

ˈɑrkɪtɛktʃər
AHR·kih·tehk·cher4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kiến trúc, phong cách kiến trúc

Cách dùng · Usage

Khi nói về thành phố, nhà cửa, du lịch hoặc lịch sử, từ này chỉ kiểu xây dựng và vẻ ngoài của công trình. Bạn có thể dùng nó để khen phố cổ, nhà thờ, bảo tàng hay phong cách của một tòa nhà.

Sắc thái · Nuance

“Kiến trúc” không chỉ là ngành học hay nghề kiến trúc sư; architecture còn chỉ phong cách các tòa nhà, và trong công nghệ là cấu trúc hệ thống. Từ này trang trọng hơn “building design”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “học ngành kiến trúc”, người Việt có thể nói “learn architecture”. Khi nói học ở trường đại học, dùng study: “She studies architecture”, không phải “learns architecture”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buildingChỉ bản thân công trình đã hoàn thành.
architectureBao gồm thiết kế, phong cách, ngành học và cấu trúc của công trình hoặc hệ thống.
designNói rộng về hình dáng và chức năng được lên kế hoạch cho vật hay không gian.
constructionChỉ quá trình xây dựng thực tế, khác với thiết kế và phong cách.

Câu ví dụ · Examples

💡 culture

The city is famous for its beautiful old architecture.

Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc cổ kính đẹp đẽ của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for itsfor‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • beautifulbeauᴅifulÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • old architectureold‿architectureNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 history

Roman architecture used arches to support large buildings.

Kiến trúc La Mã dùng các mái vòm để chống đỡ những tòa nhà lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Roman architectureroman‿architectureNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • used archesused‿archesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

Modern architecture often uses glass and steel.

Kiến trúc hiện đại thường sử dụng kính và thép.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Modern architecturemodern‿architectureNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • often usesoften‿usesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • glass andglass‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

modern architecturekiến trúc hiện đại
traditional architecturekiến trúc truyền thống
system architecturekiến trúc hệ thống
study architecturehọc ngành kiến trúc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1