Nghĩa · Meaning
cách tiếp cận, phương pháp; tiếp cận
Cách dùng · Usage
Approach là cách xử lý hoặc nhìn nhận một việc: đổi phương pháp dạy học, chọn cách mềm mỏng khi góp ý, hay tiếp cận khách hàng mới. Cũng dùng như động từ khi ai đó tiến lại gần.
Sắc thái · Nuance
“Cách tiếp cận” dễ bị hiểu là chỉ đi lại gần, nhưng approach thường nói về tư duy hoặc chiến lược xử lý vấn đề. Từ này khá trung tính, hợp văn viết, học thuật và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “tiếp cận vấn đề” nghe tự nhiên, người Việt có thể viết “approach with the problem”. Với nghĩa xử lý, approach đi trực tiếp với tân ngữ: “approach the problem” hoặc “take an approach to the problem”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team took a new approach to solving the problem.”
Nhóm đã áp dụng một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new approach→new‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her practical approach helped the project succeed.”
Cách tiếp cận thực tế của cô ấy đã giúp dự án thành công.
“The government tried a careful approach to reform.”
Chính phủ đã thử một cách tiếp cận thận trọng với việc cải cách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tried a→tried‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- careful approach→careful‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →