approach

əˈproʊtʃ
uh·PROHCH2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cách tiếp cận, phương pháp; tiếp cận

Cách dùng · Usage

Approach là cách xử lý hoặc nhìn nhận một việc: đổi phương pháp dạy học, chọn cách mềm mỏng khi góp ý, hay tiếp cận khách hàng mới. Cũng dùng như động từ khi ai đó tiến lại gần.

Sắc thái · Nuance

“Cách tiếp cận” dễ bị hiểu là chỉ đi lại gần, nhưng approach thường nói về tư duy hoặc chiến lược xử lý vấn đề. Từ này khá trung tính, hợp văn viết, học thuật và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “tiếp cận vấn đề” nghe tự nhiên, người Việt có thể viết “approach with the problem”. Với nghĩa xử lý, approach đi trực tiếp với tân ngữ: “approach the problem” hoặc “take an approach to the problem”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

methodTập trung vào quy trình hoặc kỹ thuật cụ thể.
approachBao gồm cả góc nhìn về vấn đề và cách xử lý tổng quát.
strategyMang cảm giác kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu, thường có tính cạnh tranh.
techniqueLà kỹ thuật chi tiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
wayTừ chung nhất; trong văn học thuật approach thường chính xác và trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 academic

The team took a new approach to solving the problem.

Nhóm đã áp dụng một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new approachnew‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 business

Her practical approach helped the project succeed.

Cách tiếp cận thực tế của cô ấy đã giúp dự án thành công.

💡 policy

The government tried a careful approach to reform.

Chính phủ đã thử một cách tiếp cận thận trọng với việc cải cách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tried atried‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • careful approachcareful‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

research approachphương pháp nghiên cứu
new approachcách làm mới
approach a problemxử lý một vấn đề
approach to learningcách học tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1