approximately

əˈprɑːksɪmətli
uh·PRAHK·sih·muht·lee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khoảng, xấp xỉ

Cách dùng · Usage

Dùng khi con số không cần chính xác tuyệt đối: thời gian đi lại, giá tiền, cân nặng, số người. Thường đứng trước số liệu và nghe trang trọng hơn about trong báo cáo hay hướng dẫn.

Sắc thái · Nuance

“Khoảng” có thể rất đời thường, còn approximately trang trọng hơn about và thường dùng trong báo cáo, số liệu, khoa học. Nó báo hiệu con số gần đúng, không phải phỏng đoán tùy tiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt từ theo kiểu “ten minutes approximately” vì “khoảng mười phút” linh hoạt. Tự nhiên nhất là đặt trước số: “approximately ten minutes”, hoặc nói thân mật “about ten minutes”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

aboutCách nói thông dụng nhất cho nghĩa khoảng chừng.
approximatelyCách nói trang trọng hơn khi nêu số liệu xấp xỉ.
aroundGần một số, thời gian hoặc nơi nào đó, dùng rộng trong đời thường.
roughlyƯớc lượng thô, gợi cảm giác ít chính xác hơn approximately.
nearlyGần đạt tới một số, thường thiên về thấp hơn hoặc sát mốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

Approximately half of the students finished on time.

Khoảng một nửa số học sinh hoàn thành đúng giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ApproximatelyApproximaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • half ofhalf‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • finished onfinished‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

The sample weighed approximately ten grams.

Mẫu nặng khoảng mười gam.

💡 statistics

Approximately 60 percent of people agreed with the idea.

Khoảng 60 phần trăm số người đồng ý với ý tưởng đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ApproximatelyApproximaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • percent ofpercent‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • people agreedpeople‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

approximately equal toxấp xỉ bằng
approximately 100 peoplekhoảng 100 người
approximately halfkhoảng một nửa
approximately ten minuteskhoảng mười phút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1