Nghĩa · Meaning
người nộp đơn, ứng viên
Cách dùng · Usage
Applicant chỉ người đã nộp đơn chính thức để xin việc, học bổng, visa hoặc chương trình nào đó. Ở công ty, HR interviews each applicant; trong học tập, a scholarship applicant gửi bài luận; hằng ngày, a rental applicant điền mẫu thuê nhà. Dễ nhầm với candidate: candidate có thể đã qua vòng chọn hoặc được đề cử, còn applicant chỉ nhấn mạnh đã nộp đơn. Cụm thường gặp: job applicant.
Sắc thái · Nuance
“Ứng viên” trong tiếng Việt đôi khi đã hàm ý người được xem xét nghiêm túc. Applicant trung tính hơn: bất kỳ người đã nộp đơn, có thể chưa đủ điều kiện hay chưa qua vòng lọc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each applicant answered the same question.”
Mỗi ứng viên trả lời cùng một câu hỏi.
“Please write your applicant number in the subject line.”
Vui lòng ghi số hồ sơ ứng viên của bạn ở dòng tiêu đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- your applicant→your‿applicantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- number in→number‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The panel reviewed every applicant fairly.”
Hội đồng đã xét duyệt mọi ứng viên một cách công bằng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →