applicant

ˈæplɪkənt
A·plih·kuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người nộp đơn, ứng viên

Cách dùng · Usage

Applicant chỉ người đã nộp đơn chính thức để xin việc, học bổng, visa hoặc chương trình nào đó. Ở công ty, HR interviews each applicant; trong học tập, a scholarship applicant gửi bài luận; hằng ngày, a rental applicant điền mẫu thuê nhà. Dễ nhầm với candidate: candidate có thể đã qua vòng chọn hoặc được đề cử, còn applicant chỉ nhấn mạnh đã nộp đơn. Cụm thường gặp: job applicant.

Sắc thái · Nuance

“Ứng viên” trong tiếng Việt đôi khi đã hàm ý người được xem xét nghiêm túc. Applicant trung tính hơn: bất kỳ người đã nộp đơn, có thể chưa đủ điều kiện hay chưa qua vòng lọc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

candidateNgười được xem xét cho vị trí, giải thưởng hoặc lựa chọn, thường đã qua một mức sàng lọc.
applicantNgười nộp đơn xin học, việc làm hoặc chương trình, trước khi có quyết định.
participantNgười thực sự tham gia một chương trình hoặc sự kiện.
studentNgười đã là học sinh hoặc sinh viên, không chỉ đang trong giai đoạn nộp đơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Each applicant answered the same question.

Mỗi ứng viên trả lời cùng một câu hỏi.

💡 email

Please write your applicant number in the subject line.

Vui lòng ghi số hồ sơ ứng viên của bạn ở dòng tiêu đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • your applicantyour‿applicantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • number innumber‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The panel reviewed every applicant fairly.

Hội đồng đã xét duyệt mọi ứng viên một cách công bằng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

job applicantứng viên xin việc
qualified applicantứng viên đủ tiêu chuẩn
applicant poolnhóm ứng viên
successful applicantứng viên trúng tuyển
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1