response scale
Nghĩa · Meaning
thang đo câu trả lời trong khảo sát
Cách dùng · Usage
Trong khảo sát hoặc bài nghiên cứu, cụm này chỉ dãy lựa chọn như 1-5, “đồng ý/không đồng ý”. Bạn sẽ gặp khi thiết kế bảng hỏi, chấm phản hồi, hoặc giải thích dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
“Thang đo câu trả lời” có thể làm người Việt nghĩ đến điểm số chấm bài. Response scale là bộ lựa chọn trong khảo sát, như 1-5 hoặc never-always, dùng để mã hóa câu trả lời một cách có hệ thống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chọn mức trên thang đo”, người học có thể viết “choose in the response scale”. Tiếng Anh dùng on/from. Sai: choose in the scale. Đúng: choose a point on the response scale.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our survey uses a five-point response scale from 'never' to 'always'.”
Khảo sát của chúng tôi dùng thang đo năm mức từ 'không bao giờ' đến 'luôn luôn'.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- uses a→uses‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher asked us to explain why we chose that response scale.”
Giáo viên yêu cầu chúng tôi giải thích lý do chọn thang đo đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher asked→teacher‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A short response scale made the results easier to compare.”
Thang đo ngắn giúp việc so sánh kết quả dễ dàng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- results easier→results‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →