Nghĩa · Meaning
kiểm tra kỹ từ đầu đến cuối
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi rà soát toàn bộ bài làm, email hay báo cáo trước khi nộp hoặc gửi. Bạn check through để tìm lỗi chính tả, số liệu sai, câu thiếu, hoặc câu trả lời bị bỏ quên.
Sắc thái · Nuance
“Check through” không chỉ là “kiểm tra” một chỗ. Nó gợi việc rà từ đầu đến cuối, có hệ thống, để tìm lỗi trong bài, danh sách, báo cáo. Cụm này tự nhiên hơn trong ngữ cảnh học tập, công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use the last five minutes to check through your paper.”
Hãy dùng năm phút cuối để kiểm tra lại bài làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I always check through my report for spelling mistakes.”
Tôi luôn kiểm tra kỹ báo cáo để tìm lỗi chính tả.
“She checked through the application before signing it.”
Cô ấy đã kiểm tra kỹ đơn đăng ký trước khi ký.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- signing it→signing‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →