ancestor

ˈænsɛstər
AN·seh·ster3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tổ tiên, ông cha

Cách dùng · Usage

Nói về người thuộc các thế hệ trước trong gia đình hoặc dân tộc: kể chuyện dòng họ, cúng giỗ, tìm nguồn gốc qua ADN. Trang trọng hơn “ông bà” khi nói rất nhiều đời trước.

Sắc thái · Nuance

“Ancestor” không chỉ là “ông bà” gần gũi. Nó thường chỉ người thuộc các thế hệ xa trước mình, mang sắc thái lịch sử, huyết thống hoặc nghi lễ; không dùng cho cha mẹ hay ông bà còn sống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “ông cha” có thể bao gồm thế hệ trước nói chung, người Việt dễ gọi grandfather là “ancestor”. Hãy nói “my grandfather” cho ông nội/ngoại; dùng “ancestor” cho tổ tiên xa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

grandparentChỉ ông hoặc bà, người trong gia đình ngay hai thế hệ trước.
ancestorRộng hơn grandparent, bao gồm các thế hệ xa hơn trong dòng họ.
forefatherTrang trọng, thường chỉ tổ phụ hoặc người sáng lập của quốc gia, nhóm hay tư tưởng.
predecessorChỉ người hoặc phiên bản đi trước trong vai trò, không nhất thiết liên quan huyết thống.
descendantNghĩa ngược lại với ancestor, chỉ con cháu đời sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

Our ancestors farmed this land hundreds of years ago.

Tổ tiên của chúng ta đã canh tác mảnh đất này hàng trăm năm trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our ancestorsour‿ancestorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hundreds ofhundreds‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • years agoyears‿agoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 culture

Many families honor their ancestors during the holiday.

Nhiều gia đình tưởng nhớ tổ tiên của mình trong dịp lễ.

💡 academic

Researchers traced the group's ancestors through old records.

Các nhà nghiên cứu lần theo tổ tiên của nhóm qua những ghi chép cổ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • group's ancestorsgroup's‿ancestorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • through oldthrough‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

common ancestortổ tiên chung
ancient ancestorstổ tiên cổ xưa
human ancestorstổ tiên loài người
trace one's ancestorstruy tìm tổ tiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1